menu_book
Headword Results "công ty" (1)
công ty
English
Ncompany
được tuyển vào công ty lớn
swap_horiz
Related Words "công ty" (5)
công ty thầu
English
Ncommissioned company
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
công ty nhà nước
English
N
công ty cổ phần
English
N
công ty trách nhiệm hữu hạn
English
N
công ty liên quan
English
Nsubsidiary company, affiliated company
format_quote
Phrases "công ty" (20)
được tuyển vào công ty lớn
từ nhà đến công ty cách rất xa
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
làm việc cho công ty thời trang
Công ty A là công ty thầu cho dự án này
Công ty bị đoán sẽ thua lỗ trong kỳ này
Tuần này tôi phải đến công ty cả vào ngày nghỉ
Phiền anh điền địa chỉ công ty vào đây
nhiều công ty Nhật Bản mở rộng kinh doanh sang Việt Nam
khách hàng bất mãn với dịch vụ của công ty A
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
công ty ABC có trụ sở tại Việt Nam
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index